道奇

道奇
Dào
đạo kỳ

Dodge (thương hiệu xe hơi Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler)

1 nghĩa#14827
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dodge (thương hiệu xe hơi Mỹ, thuộc tập đoàn Chrysler)

    美国汽车品牌,克莱斯勒公司旗下的车型品牌Měiguó qìchē pǐnpái, Kèláisīlè gōngsī qíxià de chēxíng pǐnpái

    • Dodge là một thương hiệu ô tô của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thủ(cái đầu, dẫn đầu)HÌNH THANH

Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.