造谣

造谣
zàoyáo
tạo dao

bịa đặt; tung tin đồn thất thiệt

1 nghĩa#44961
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bịa đặt; tung tin đồn thất thiệt

    • Đừng tung tin đồn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.