生事

生事
shēngshì
sinh sự

gây rối; phá phách

1 nghĩa#39258
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây rối; phá phách

    • Bạn đừng gây sự.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.