造血

造血
zàoxuè
tạo huyết

tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)

    • Tủy xương tạo máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.