- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)
tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)
Tủy xương tạo máu.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)
tạo máu; tạo huyết (chức năng của tủy xương)
Tủy xương tạo máu.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.