造孽

造孽
zàoniè
tạo nghiệt

gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gây nghiệt; làm điều ác; tạo nghiệp

    • Bạn đừng làm điều ác nữa.

  2. động từ

    gây tội lỗi; tạo nghiệp

    • Bạn đừng tạo nghiệt nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.