速食面

速食面
shímiàn
tốc thực miến

mì ăn liền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì ăn liền

    • Tôi thích ăn mì ăn liền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.