速食

速食
shí
tốc thực

thức ăn nhanh; thức ăn liền

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thức ăn nhanh; thức ăn liền

    • Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.

  2. danh từ

    đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh (Đài Loan)

    • Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.