速递

速递
tốc đệ

chuyển phát nhanh; dịch vụ chuyển phát nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển phát nhanh; dịch vụ chuyển phát nhanh

    • Xin hãy chuyển phát nhanh gói hàng này đến Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.