速手排

速手排
shǒupái
tốc thủ bài

hộp số sàn tốc độ nhanh; số sàn (trên xe hơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp số sàn tốc độ nhanh; số sàn (trên xe hơi)

    • Chiếc xe này là số sàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.