速射

速射
shè
tốc xạ

bắn nhanh; bắn liên thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắn nhanh; bắn liên thanh

    • Khẩu súng này có thể bắn nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.