- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bắn nhanh; bắn liên thanh
bắn nhanh; bắn liên thanh
Khẩu súng này có thể bắn nhanh.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bắn nhanh; bắn liên thanh
bắn nhanh; bắn liên thanh
Khẩu súng này có thể bắn nhanh.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.