速冻

速冻
dòng
tốc đông

đông lạnh nhanh; cấp đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đông lạnh nhanh; cấp đông

    • Những cái bánh bao này là đông lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.