通讯处

通讯处
tōngxùnchù
thông tấn xứ

địa chỉ liên lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ liên lạc

    • Xin hãy cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.