Tới nội dung chính

通红

通红
tōnghóng
thông hồng

đỏ rực; đỏ ửng; đỏ hồng

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#47137
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đỏ rực; đỏ ửng; đỏ hồng

    • 。

      Mặt cô ấy đỏ bừng.

  2. 貳形tính từ

    đỏ ửng; đỏ rực

  3. 參形tính từ

    đỏ rực; đỏ hồng khắp nơi

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu