通用语

通用语
tōngyòng
thông dụng ngữ

ngôn ngữ chung; lingua franca

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ chung; lingua franca

    • Tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chung của Trung Quốc.

  2. danh từ

    ngôn ngữ chung; ngôn ngữ thông dụng; lingua franca

    • Tiếng Anh là ngôn ngữ chung quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.