逗点

逗点
dòudiǎn
đậu điểm

dấu phẩy; dấu câu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu phẩy; dấu câu

    • Xin hãy thêm một dấu phẩy ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • đậu(hạt đậu (cũng cho âm))HÌNH THANH

Bước đi vòng vèo như hạt đậu lăn, khiến người ta bật cười.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.