- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 弟đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
suy diễn từng bước; đệ quy (toán học)
suy diễn từng bước; đệ quy (toán học)
Đệ quy là một kỹ thuật lập trình.
suy diễn từng bước; đệ quy (tính toán)
Đây là một hàm đệ quy.
suy diễn từng bước; truy hồi (trong toán học)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
suy diễn từng bước; đệ quy (toán học)
suy diễn từng bước; đệ quy (toán học)
Đệ quy là một kỹ thuật lập trình.
suy diễn từng bước; đệ quy (tính toán)
Đây là một hàm đệ quy.
suy diễn từng bước; truy hồi (trong toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.