递增
递增
đệ tăng
tăng dần; tăng lũy tiến
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 。
Con số này đang tăng dần.
- 貳动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 。
Con số này đang tăng lên.
- 參动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 肆动động từ
tăng dần; tăng theo cấp
Đang tải…
递增
Phồn thể遞增
đệ tăng
tăng dần; tăng lũy tiến
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 。
Con số này đang tăng dần.
- 貳动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 。
Con số này đang tăng lên.
- 參动động từ
tăng dần; tăng lũy tiến
- 肆动động từ
tăng dần; tăng theo cấp
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi