逐走

逐走
zhúzǒu
trục tẩu

quay lưng lại; quay mặt đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay lưng lại; quay mặt đi

    • Anh ấy bị đuổi đi rồi.

  2. động từ

    đuổi ra; đuổi đi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.