逐月

逐月
zhúyuè
trục nguyệt

theo từng tháng; hàng tháng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    theo từng tháng; hàng tháng

    • Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.

  2. trạng từ

    hàng tháng; từng tháng

  3. trạng từ

    theo từng tháng; hàng tháng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.