逐日

逐日
zhú
trục nhật

từng ngày; ngày qua ngày

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng ngày; ngày qua ngày

    • Anh ấy tiến bộ từng ngày.

  2. trạng từ

    hằng ngày; (văn) từng ngày

  3. trạng từ

    hàng ngày; từng ngày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.