逐年

逐年
zhúnián
trục niên

từng năm; năm qua năm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng năm; năm qua năm

    • Chúng tôi tiến bộ từng năm.

  2. trạng từ

    từng năm; năm qua năm

  3. trạng từ

    từng năm; hàng năm; theo từng năm

    • Tiến bộ qua từng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.