逐一

逐一
zhú
trục nhất

từng cái một; lần lượt từng cái

1 nghĩa#30506
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng cái một; lần lượt từng cái

    • Xin hãy trả lời từng câu hỏi một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.