- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lần lượt từng cái; một một
lần lượt từng cái; một một
中依次排列或发生,每个都不遗漏yīcì páiliè huò fāshēng、měi ge dōu búyíluò
Mời mọi người lần lượt trả lời câu hỏi.
lần lượt từng cái; một một
lần lượt từng cái; một một
中依次排列或发生,每个都不遗漏yīcì páiliè huò fāshēng、měi ge dōu búyíluò
Mời mọi người lần lượt trả lời câu hỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.