一一

一一
nhất nhất

lần lượt từng cái; một một

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7174
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    lần lượt từng cái; một một

    依次排列或发生,每个都不遗漏yīcì páiliè huò fāshēng、měi ge dōu búyíluò

    • Mời mọi người lần lượt trả lời câu hỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.