透红

透红
tòuhóng
thấu hồng

đỏ ửng; đỏ hồng rực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đỏ ửng; đỏ hồng rực

    • Mặt cô ấy đỏ ửng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.