选战

选战
xuǎnzhàn
tuyển chiến

chiến dịch bầu cử; vận động tranh cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến dịch bầu cử; vận động tranh cử

    • Anh ấy đang chuẩn bị cho chiến dịch tranh cử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.