选单

选单
xuǎndān
tuyển đơn

trình đơn; menu (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình đơn; menu (máy tính)

    • Xin hãy chọn từ menu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.