逆渗透

逆渗透
shèntòu
nghịch sấm thấu

thẩm thấu ngược; thẩm thấu thẩm thấu ngược (reverse osmosis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẩm thấu ngược; thẩm thấu thẩm thấu ngược (reverse osmosis)

    • Thẩm thấu ngược là một công nghệ lọc nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.