逆时针

逆时针
shízhēn
nghịch thời châm

ngược chiều kim đồng hồ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ngược chiều kim đồng hồ

    • Xin hãy xoay ngược chiều kim đồng hồ.

  2. trạng từ

    ngược chiều kim đồng hồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.