逆戟鲸

逆戟鲸
jīng
nghịch kích kình

cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)

    • Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.