退税

退税
tuìshuì
thoái thuế

hoàn thuế; hoàn trả thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thuế; hoàn trả thuế

    • Bạn có thể hoàn thuế không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.