- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hạ sốt; giảm sốt
hạ sốt; giảm sốt
Loại thuốc này có thể hạ sốt.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hạ sốt; giảm sốt
hạ sốt; giảm sốt
Loại thuốc này có thể hạ sốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.