退潮

退潮
tuìcháo
thoái trào

thủy triều xuống; thủy triều rút

1 nghĩa#49042
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thủy triều xuống; thủy triều rút

    • Nước biển đã rút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.