- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn
hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn
Họ quyết định hủy hôn.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn
hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn
Họ quyết định hủy hôn.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.