退婚

退婚
tuìhūn
thoái hôn

hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hủy hôn ước; phá vỡ đính hôn

    • Họ quyết định hủy hôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.