退冰

退冰
tuìbīng
thoái băng

rã đông (thực phẩm đông lạnh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rã đông (thực phẩm đông lạnh)

    • Làm ơn rã đông thịt.

  2. động từ

    rã đông; để về nhiệt độ phòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.