迹线

迹线
xiàn
tích tuyến

đường quỹ đạo; đường tích phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường quỹ đạo; đường tích phân

    • Máy bay để lại vệt trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.