迷妹

迷妹
mèi
mê muội

(lóng) fan nữ cuồng nhiệt; fangirl

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) fan nữ cuồng nhiệt; fangirl

    • Cô ấy là một fangirl.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.