迳庭

迳庭
jìngtíng
kính đình

khác biệt lớn; cách xa nhau (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khác biệt lớn; cách xa nhau (văn)

    • Hai vấn đề này rất khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.