迭起

迭起
dié
điệt khởi

liên tục xảy ra; nối tiếp nhau xuất hiện

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liên tục xảy ra; nối tiếp nhau xuất hiện

    • Vấn đề liên tục nảy sinh, chúng ta phải giải quyết.

  2. động từ

    liên tiếp nổi lên; xuất hiện dồn dập

    • Vấn đề nảy sinh liên tục, chúng ta phải giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.