迩来

迩来
ěrlái
nhĩ lai

gần đây; dạo này

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    gần đây; dạo này

    • Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.

  2. trạng từ

    cho đến nay; đến tận bây giờ

  3. trạng từ

    (văn) gần đây; dạo này

  4. trạng từ

    gần đây; dạo này

    • Gần đây anh ấy không được khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.