Tới nội dung chính

连忙

连忙
liánmáng
liên mang

vội vàng; lập tức

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    vội vàng; lập tức

    • 。

      Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.

连
lián
liên
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu