连年

连年
liánnián
liên niên

nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác

    • Họ được mùa liên tiếp nhiều năm.

  2. trạng từ

    nhiều năm liên tiếp; liên tục nhiều năm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.