Tới nội dung chính

连年

连年
liánnián
liên niên

nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    nhiều năm liên tiếp; năm này qua năm khác

    • 。

      Họ được mùa liên tiếp nhiều năm.

  2. 貳副trạng từ

    nhiều năm liên tiếp; liên tục nhiều năm

连
lián
liên
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu