违者

违者
wéizhě
vi giả

người vi phạm; kẻ vi phạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người vi phạm; kẻ vi phạm

    • Người vi phạm sẽ bị phạt tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.