违标

违标
wéibiāo
vi tiêu

vi phạm tiêu chuẩn quy định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vi phạm tiêu chuẩn quy định

    • Sản phẩm này đã vi phạm tiêu chuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.