违别

违别
wéibié
vi biệt

đi; rời đi; bước đi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi; rời đi; bước đi

    • Chúng tôi đã xa nhau rất lâu.

  2. động từ

    chia tay; từ biệt

  3. động từ

    đi ngược lại; trái với

    • Bạn không thể đi ngược lại lời hứa của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.