远超

远超
yuǎnchāo
viễn siêu

vượt xa; vượt trội hơn rất nhiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt xa; vượt trội hơn rất nhiều

    • Màn trình diễn của anh ấy vượt xa mong đợi của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.