远胄

远胄
yuǎnzhòu
viễn trụ

dòng dõi xa xôi; hậu duệ phương xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng dõi xa xôi; hậu duệ phương xa

    • Hậu duệ xa là tương lai của gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.