远缘

远缘
yuǎnyuán
viễn duyên

quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    quan hệ họ hàng xa; xa dòng họ

    • Họ là họ hàng xa.

  2. danh từ

    quan hệ họ hàng xa; thân duyên xa

    • Giữa họ có mối quan hệ họ hàng xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.