远洋

远洋
yuǎnyáng
viễn dương

hải dương xa; viễn dương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hải dương xa; viễn dương

    • Đánh bắt cá ở biển xa rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    đại dương xa bờ; viễn dương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.