远志

远志
yuǎnzhì
viễn chí

hoài bão lớn; chí lớn; cây viễn chí (Polygala)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoài bão lớn; chí lớn; cây viễn chí (Polygala)

    • Anh ấy có chí lớn.

  2. danh từ

    lý tưởng cao xa; hoài bão lớn lao

    • Anh ấy có lý tưởng cao cả từ nhỏ.

  3. danh từ

    cây viễn chí (Polygala myrtifolia), rễ dùng trong y học cổ truyền

    • Viễn chí là một loại thuốc bắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.