远客

远客
yuǎn
viễn khách

khách từ phương xa; viễn khách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách từ phương xa; viễn khách

    • Khách quý đến rồi, chúng ta nên tiếp đãi thật tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.